AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Kích thước Lốp xe

Chuyển đổi kích thước lốp xe (chiều rộng, tỷ lệ khung, đường kính vành) sang chiều cao thành lốp và đường kính tổng thể tính bằng mm và inch.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Kích thước Lốp xe [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-kich-thuoc-lop-xe/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-kich-thuoc-lop-xe, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Kích thước Lốp xe}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-kich-thuoc-lop-xe/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Nhập chiều rộng, tỷ lệ khung và đường kính vành của lốp xe để tính chiều cao thành lốp và đường kính tổng thể.

Công thức

Tire sizes are written as Width/AspectRatio R RimDiameter (e.g. 205/55R16).

Sidewall height (mm) = Width (mm) × Aspect Ratio / 100

Overall diameter (mm) = Rim diameter (in) × 25.4 + 2 × Sidewall height

Overall diameter (in) = Overall diameter (mm) / 25.4

Câu hỏi thường gặp

205/55R16 nghĩa là gì?
205 là chiều rộng lốp tính bằng mm, 55 là tỷ lệ khung (thành lốp theo % chiều rộng) và 16 là đường kính vành tính bằng inch. Chiều cao thành lốp = 205 × 0.55 = 112.75 mm.

Tài liệu tham khảo và nguồn