AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Size Mũi khoan

Chuyển đổi size mũi khoan dạng phân số inch sang milimét. Bao gồm từ 1/16" đến 1/2".

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Size Mũi khoan [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-mui-khoan/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-mui-khoan, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Size Mũi khoan}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-mui-khoan/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chuyển đổi size mũi khoan dạng phân số inch sang giá trị tương đương hệ mét (mm) cho bất kỳ dự án khoan nào.

Công thức

Diameter (mm) = Fraction (inches) × 25.4

For example: 1/4 in × 25.4 = 6.35 mm

The converter uses a pre-built lookup table of standard fractional sizes (1/16" through 1/2") rounded to two decimal places.

Câu hỏi thường gặp

Mũi khoan 1/4 inch là bao nhiêu mm?
Mũi khoan 1/4" có đường kính 6.35 mm. Để chuyển đổi bất kỳ phân số nào sang mm, nhân giá trị thập phân với 25.4.

Tài liệu tham khảo và nguồn