AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Size Nón

Chuyển đổi chu vi đầu tính bằng cm sang size nón US, size nón EU (cm) và size nón UK.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Size Nón [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-size-non/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-size-non, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Size Nón}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-size-non/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Đo chu vi đầu của bạn tính bằng xentimét và chuyển đổi sang size nón US, EU và UK.

Công thức

Conversion is performed via a lookup table keyed on head circumference (cm):

{ US hat size, EU hat size, UK hat size } = table[head_cm]

US/UK hat sizes are traditionally expressed as fractions of an inch (e.g. 7-1/8) derived from: US size = head circumference (inches) ÷ π.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đo size nón của tôi?
Dùng thước dây mềm quấn quanh đầu bạn, cách tai và lông mày khoảng 1 cm. Làm tròn đến xentimét gần nhất và dùng bảng phía trên.

Tài liệu tham khảo và nguồn