AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Size Nhẫn

Chuyển đổi size nhẫn giữa US, chữ cái UK, số EU và đường kính trong tính bằng mm.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Size Nhẫn [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-size-nhan/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-size-nhan, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Size Nhẫn}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-size-nhan/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chuyển đổi size nhẫn US sang chữ cái UK, số EU và đường kính trong tính bằng milimét.

Công thức

Conversion is performed via a lookup table keyed on US ring size:

{ UK letter, EU number, diameter (mm) } = table[US size]

The inside diameter in mm is related to EU size by: EU ≈ π × diameter (mm), and UK letters advance by roughly 1.25 mm of circumference per letter step.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đo size nhẫn của tôi?
Quấn một dải giấy quanh ngón tay, đánh dấu điểm chồng lên nhau và đo chiều dài bằng mm – đó là chu vi trong. Chia cho π để có đường kính trong.

Tài liệu tham khảo và nguồn