Công cụ Chuyển đổi Khổ giấy
Tra cứu kích thước giấy từ A0–A6, Letter và Legal tính bằng mm và inch.
Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?
Cảm ơn bạn — điều này giúp chúng tôi cải thiện công cụ.
Tra cứu kích thước chính xác của bất kỳ khổ giấy nào tính bằng milimét và inch.
Công thức
ISO A-series: each size is half the area of the previous (A0 = 841 × 1189 mm; A1 = 594 × 841 mm; … A6 = 105 × 148 mm)
Inches = mm ÷ 25.4 (e.g. A4: 210 ÷ 25.4 = 8.27 in ≈ 8.3 in; 297 ÷ 25.4 = 11.69 in ≈ 11.7 in)
North American Letter = 216 × 279 mm (8.5 × 11.0 in); Legal = 216 × 356 mm (8.5 × 14.0 in)
Câu hỏi thường gặp
- Khổ giấy A4 có kích thước bao nhiêu inch?
- Giấy A4 có kích thước 210 × 297 mm, tương đương khoảng 8.3 × 11.7 inch.