AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Khổ giấy

Tra cứu kích thước giấy từ A0–A6, Letter và Legal tính bằng mm và inch.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Khổ giấy [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-kho-giay/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-kho-giay, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Khổ giấy}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-kho-giay/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Tra cứu kích thước chính xác của bất kỳ khổ giấy nào tính bằng milimét và inch.

Công thức

ISO A-series: each size is half the area of the previous (A0 = 841 × 1189 mm; A1 = 594 × 841 mm; … A6 = 105 × 148 mm)

Inches = mm ÷ 25.4 (e.g. A4: 210 ÷ 25.4 = 8.27 in ≈ 8.3 in; 297 ÷ 25.4 = 11.69 in ≈ 11.7 in)

North American Letter = 216 × 279 mm (8.5 × 11.0 in); Legal = 216 × 356 mm (8.5 × 14.0 in)

Câu hỏi thường gặp

Khổ giấy A4 có kích thước bao nhiêu inch?
Giấy A4 có kích thước 210 × 297 mm, tương đương khoảng 8.3 × 11.7 inch.

Tài liệu tham khảo và nguồn