Công cụ Chuyển đổi Mô-men xoắn
Chuyển đổi mô-men xoắn giữa newton-mét, newton-xentimét, kilonewton-mét, pound-lực-feet, pound-lực-inch và kilôgam-lực-mét.
Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?
Cảm ơn bạn — điều này giúp chúng tôi cải thiện công cụ.
Công thức
All torque values are normalised to newton-metres (N·m), then converted to each output unit:
N·m = value × factorfrom
Factors: 1 N·cm = 0.01 N·m, 1 kN·m = 1,000 N·m, 1 lbf·ft = 1.355818 N·m, 1 lbf·in = 0.112985 N·m, 1 kgf·m = 9.80665 N·m.
Câu hỏi thường gặp
- Sự khác biệt giữa mô-men xoắn và năng lượng nếu cả hai đều đo bằng newton-mét là gì?
- Mô-men xoắn (N*m) là tương đương quay của lực tác dụng ở một khoảng cách -- nó mô tả một thứ gì đó bị xoắn mạnh đến mức nào. Năng lượng (J = N*m) là công thực hiện hoặc nhiệt truyền đi. Dù đơn vị giống hệt nhau, chúng là các đại lượng vật lý khác biệt và không thể cộng hay so sánh với nhau.
- Làm sao để chuyển đổi ft-lb sang N*m cho cờ lê lực?
- Nhân ft-lb với 1.35582. Vậy 100 ft-lb xấp xỉ 135.6 N*m. Nhiều cờ lê lực hiển thị cả hai thang đo.
- Tại sao thông số động cơ đôi khi ghi mô-men xoắn theo kgf*m?
- Các tài liệu kỹ thuật Nhật Bản và châu Âu cũ hơn dùng kilôgam-lực-mét trước khi chuẩn hóa SI. 1 kgf*m = 9.80665 N*m. Mô-men xoắn động cơ 30 kgf*m tương đương khoảng 294 N*m hay 217 lb-ft.