AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Gia tốc

Chuyển đổi gia tốc giữa m/s², cm/s², ft/s², trọng lực chuẩn (g) và Gal.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Gia tốc [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-gia-toc/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-gia-toc, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Gia tốc}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-gia-toc/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All values convert to a base in m/s² first, then divide by the target unit's factor:

base (m/s²) = input × factorfrom

Factors: 1 g = 9.80665 m/s², 1 ft/s² = 0.3048 m/s², 1 Gal = 0.01 m/s², 1 cm/s² = 0.01 m/s².

Câu hỏi thường gặp

1 g gia tốc cảm giác như thế nào?
1 g là gia tốc do trọng lực Trái Đất gây ra ở bề mặt (9.80665 m/s2). Bạn luôn cảm nhận 1 g khi đứng yên. Phi công chiến đấu có thể trải qua 9 g khi vào cua gấp; tàu lượn siêu tốc thường đạt đỉnh 4-6 g trong khoảnh khắc.
Gal là gì và ai sử dụng nó?
Gal (đặt theo tên Galileo) bằng 1 cm/s2 = 0.01 m/s2. Đơn vị này được dùng trong địa vật lý và trọng lực học để đo những biến thiên nhỏ của gia tốc trọng trường trên bề mặt Trái Đất, giúp phát hiện sự khác biệt mật độ dưới lòng đất.
Gia tốc liên quan thế nào đến lực g?
Lực g là gia tốc được biểu diễn dưới dạng bội số của trọng lực chuẩn (9.80665 m/s2). Gia tốc 29.4 m/s2 tương đương 3 g. Lực g âm xảy ra khi vector gia tốc ngược chiều trọng lực, chẳng hạn trong một vòng lộn ngược của máy bay.

Tài liệu tham khảo và nguồn