AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Lực

Chuyển đổi lực giữa newton, kilonewton, meganewton, pound-lực, kilôgam-lực và dyne.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Lực [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-luc/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-luc, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Lực}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-luc/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All forces are normalised to newtons (N), then converted to each output unit:

N = value × factorfrom

Factors: 1 kN = 1,000 N, 1 MN = 1,000,000 N, 1 lbf = 4.44822 N, 1 kgf = 9.80665 N, 1 dyn = 0.00001 N.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa newton và kilôgam là gì?
Kilôgam đo khối lượng; newton đo lực. Ở trọng lực chuẩn Trái Đất (9.80665 m/s2), một vật 1 kg chịu lực hấp dẫn 9.80665 N (khoảng 2.205 lbf). Trên Mặt Trăng, cùng khối lượng 1 kg đó chỉ chịu lực khoảng 1.62 N.
Một người nặng bao nhiêu newton?
Một người 70 kg nặng 70 x 9.80665 = xấp xỉ 686.5 N (hay khoảng 154 lbf) ở bề mặt Trái Đất.
Dyne được dùng để làm gì?
Dyne là đơn vị lực CGS (xentimét-gam-giây), bằng 10^-5 N. Nó vẫn xuất hiện trong tài liệu vật lý cũ, các phép đo sức căng bề mặt (dyne/cm) và một số ứng dụng khoa học vật liệu.

Tài liệu tham khảo và nguồn