Công cụ Chuyển đổi Lực
Chuyển đổi lực giữa newton, kilonewton, meganewton, pound-lực, kilôgam-lực và dyne.
Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?
Cảm ơn bạn — điều này giúp chúng tôi cải thiện công cụ.
Công thức
All forces are normalised to newtons (N), then converted to each output unit:
N = value × factorfrom
Factors: 1 kN = 1,000 N, 1 MN = 1,000,000 N, 1 lbf = 4.44822 N, 1 kgf = 9.80665 N, 1 dyn = 0.00001 N.
Câu hỏi thường gặp
- Sự khác biệt giữa newton và kilôgam là gì?
- Kilôgam đo khối lượng; newton đo lực. Ở trọng lực chuẩn Trái Đất (9.80665 m/s2), một vật 1 kg chịu lực hấp dẫn 9.80665 N (khoảng 2.205 lbf). Trên Mặt Trăng, cùng khối lượng 1 kg đó chỉ chịu lực khoảng 1.62 N.
- Một người nặng bao nhiêu newton?
- Một người 70 kg nặng 70 x 9.80665 = xấp xỉ 686.5 N (hay khoảng 154 lbf) ở bề mặt Trái Đất.
- Dyne được dùng để làm gì?
- Dyne là đơn vị lực CGS (xentimét-gam-giây), bằng 10^-5 N. Nó vẫn xuất hiện trong tài liệu vật lý cũ, các phép đo sức căng bề mặt (dyne/cm) và một số ứng dụng khoa học vật liệu.