Công cụ Chuyển đổi Chiều dài
Chuyển đổi chiều dài giữa milimét, xentimét, mét, kilômét, inch, feet, yard và dặm.
Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?
Cảm ơn bạn — điều này giúp chúng tôi cải thiện công cụ.
Công thức
All units convert to metres first, then to the target unit:
metres = input × factorfrom
output = metres ÷ factorto
Key factors: mm = 0.001 m | cm = 0.01 m | km = 1000 m | inch = 0.0254 m | foot = 0.3048 m | yard = 0.9144 m | mile = 1609.344 m
Câu hỏi thường gặp
- Một inch có bao nhiêu xentimét?
- Chính xác 2.54 cm. Đây là một phép chuyển đổi được định nghĩa và chính xác, không phải giá trị gần đúng.
- Sự khác biệt giữa mét và yard là gì?
- Một yard bằng 0.9144 m, nên ngắn hơn khoảng 8.56% so với một mét. Về mặt thực tế, một mét dài khoảng 3.3 feet trong khi một yard đúng bằng 3 feet.
- Tại sao công cụ chuyển đổi lại đi qua mét ở bước trung gian?
- Việc chuyển mọi đơn vị về một đơn vị gốc duy nhất (mét) rồi mới sang đơn vị đích giúp tránh phải duy trì bảng chuyển đổi cho từng cặp đơn vị. Với n đơn vị, bạn chỉ cần n hệ số thay vì n*(n-1) hệ số cho từng cặp.