AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Chiều dài

Chuyển đổi chiều dài giữa milimét, xentimét, mét, kilômét, inch, feet, yard và dặm.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Chiều dài [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-chieu-dai/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-chieu-dai, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Chiều dài}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-chieu-dai/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All units convert to metres first, then to the target unit:

metres = input × factorfrom

output = metres ÷ factorto

Key factors: mm = 0.001 m | cm = 0.01 m | km = 1000 m | inch = 0.0254 m | foot = 0.3048 m | yard = 0.9144 m | mile = 1609.344 m

Câu hỏi thường gặp

Một inch có bao nhiêu xentimét?
Chính xác 2.54 cm. Đây là một phép chuyển đổi được định nghĩa và chính xác, không phải giá trị gần đúng.
Sự khác biệt giữa mét và yard là gì?
Một yard bằng 0.9144 m, nên ngắn hơn khoảng 8.56% so với một mét. Về mặt thực tế, một mét dài khoảng 3.3 feet trong khi một yard đúng bằng 3 feet.
Tại sao công cụ chuyển đổi lại đi qua mét ở bước trung gian?
Việc chuyển mọi đơn vị về một đơn vị gốc duy nhất (mét) rồi mới sang đơn vị đích giúp tránh phải duy trì bảng chuyển đổi cho từng cặp đơn vị. Với n đơn vị, bạn chỉ cần n hệ số thay vì n*(n-1) hệ số cho từng cặp.

Tài liệu tham khảo và nguồn