AbraCalc

Inch sang Xentimét

Chuyển đổi inch sang xentimét ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Inch sang Xentimét [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-inch-sang-cm/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-inch-sang-cm, author = {AbraCalc}, title = {Inch sang Xentimét}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-inch-sang-cm/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chuyển đổi inch sang xentimét ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Công thức

Centimeters = Inches × 2.54

One inch is defined as exactly 2.54 centimeters by international agreement since 1959, making this a lossless exact conversion.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi inch sang xentimét?
Nhân số inch với 2.54 để có xentimét.

Tài liệu tham khảo và nguồn