AbraCalc

Mét sang Feet

Chuyển đổi mét sang feet ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Mét sang Feet [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-met-sang-feet/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-met-sang-feet, author = {AbraCalc}, title = {Mét sang Feet}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-met-sang-feet/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chuyển đổi mét sang feet ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Công thức

Feet = Meters × 3.280839895013123

Equivalently: Feet = Meters ÷ 0.3048

The factor 3.2808… is the reciprocal of 0.3048, rounded to four decimal places as 3.2808.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi mét sang feet?
Nhân số mét với 3.28084 để có feet.

Tài liệu tham khảo và nguồn