AbraCalc

Hướng dẫn Độ nhám Giấy nhám

Chọn số độ nhám giấy nhám (P40–P2000) để xem công dụng và ứng dụng được khuyến nghị.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Hướng dẫn Độ nhám Giấy nhám [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/huong-dan-do-nham-giay-nham/

BibTeX

@misc{abracalc-huong-dan-do-nham-giay-nham, author = {AbraCalc}, title = {Hướng dẫn Độ nhám Giấy nhám}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/huong-dan-do-nham-giay-nham/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chọn độ nhám giấy nhám phù hợp cho mọi giai đoạn của dự án mộc hoặc hoàn thiện của bạn.

Công thức

This tool is a reference lookup: FEPA grit number → recommended application. No arithmetic formula applies.

FEPA (European) P-grades range from P40 (very coarse, ~400 µm particle size) to P2000 (ultra-fine, ~10 µm particle size), roughly following: finer grits have smaller abrasive particles.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng độ nhám giấy nhám nào để hoàn thiện?
Dùng P180–P240 để tiền hoàn thiện, P320 giữa các lớp sơn, P400 để chà ướt lần cuối và P600+ để đánh bóng.

Tài liệu tham khảo và nguồn