AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Mật độ

Chuyển đổi mật độ giữa kg/m³, g/cm³, g/mL, kg/L, lb/ft³ và lb/in³.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Mật độ [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-mat-do/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-mat-do, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Mật độ}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-mat-do/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All densities are normalised to kg/m³, then converted to each output unit:

kg/m³ = value × factorfrom

Factors: 1 g/cm³ = 1,000 kg/m³, 1 g/mL = 1,000 kg/m³, 1 kg/L = 1,000 kg/m³, 1 lb/ft³ = 16.01846 kg/m³, 1 lb/in³ = 27,679.905 kg/m³.

Câu hỏi thường gặp

Mật độ của nước theo các đơn vị khác nhau là bao nhiêu?
Nước ở 4 độ C: 1 g/cm3 = 1 g/mL = 1 kg/L = 1,000 kg/m3 = 62.428 lb/ft3 = 0.03613 lb/in3. Những giá trị này là điểm tham chiếu hữu ích để so sánh với các vật liệu khác.
Làm sao biết một vật có nổi hay không?
So sánh mật độ của vật với mật độ của chất lỏng. Nếu vật có mật độ nhỏ hơn chất lỏng, nó sẽ nổi. Ví dụ, gỗ với mật độ khoảng 600 kg/m3 nổi trên nước (1,000 kg/m3), trong khi sắt với mật độ 7,874 kg/m3 thì chìm.
Tại sao mật độ thay đổi theo nhiệt độ?
Hầu hết vật liệu giãn nở khi được làm nóng, làm tăng thể tích trong khi khối lượng không đổi, do đó mật độ giảm. Nước là một ngoại lệ đáng chú ý: nó đạt mật độ tối đa ở 4 độ C và giãn nở khi bị làm lạnh thành đá hoặc làm nóng trên 4 độ C.

Tài liệu tham khảo và nguồn