AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Khối lượng Nấu ăn

Chuyển đổi khối lượng nấu ăn giữa gam, kilôgam, ounce, pound, thìa cà phê và thìa canh (ước tính theo nước).

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Khối lượng Nấu ăn [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-khoi-luong-nau-an/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-khoi-luong-nau-an, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Khối lượng Nấu ăn}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-khoi-luong-nau-an/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

Convert to grams first, then divide to reach each target unit:

grams = input × factorfrom

Factors: 1 kg = 1000 g, 1 oz = 28.349523 g, 1 lb = 453.59237 g, 1 tsp (water) ≈ 4.2 g, 1 tbsp (water) ≈ 12.6 g.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao công thức làm bánh ngày càng dùng gam thay vì cốc?
Gam đo khối lượng chính xác, trong khi cốc đo thể tích vốn thay đổi tùy vào mức độ nén chặt của nguyên liệu. Một cốc bột mì có thể dao động từ 120 g (rây mịn) đến 165 g (xúc và nén), chênh lệch 37% ảnh hưởng đến kết cấu bánh.
Một thìa canh bơ nặng bao nhiêu gam?
Một thìa canh bơ Mỹ nặng xấp xỉ 14.2 g. Bơ có mật độ gần 0.96 g/mL, nên ước tính theo nước (14.787 mL mỗi thìa canh) gần như chính xác cho bơ.
Chuyển đổi thìa cà phê sang gam có giống nhau cho mọi nguyên liệu không?
Không. Chuyển đổi từ thể tích (thìa cà phê) sang khối lượng (gam) phụ thuộc vào mật độ của nguyên liệu. Công cụ này dùng ước tính theo nước (1 tsp = 4.929 g), chỉ chính xác cho nước và các chất lỏng tương tự nước.

Tài liệu tham khảo và nguồn