AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Độ phân giải Kỹ thuật số

Chuyển đổi độ phân giải kỹ thuật số giữa chấm trên inch (DPI), pixel trên inch (PPI), chấm trên xentimét (DPCM) và chấm trên milimét (DPMM).

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Độ phân giải Kỹ thuật số [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-do-phan-giai-so/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-do-phan-giai-so, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Độ phân giải Kỹ thuật số}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-do-phan-giai-so/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All values convert to a base in DPI first, then divide by the target factor:

base (DPI) = input × factorfrom

Factors: 1 DPI = 1 PPI, 1 DPCM = 2.54 DPI, 1 DPMM = 25.4 DPI.

Since 1 inch = 2.54 cm = 25.4 mm, these factors follow directly from the length conversion.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng DPI bao nhiêu để in ảnh?
300 DPI là tiêu chuẩn cho bản in ảnh chất lượng cao. Ở 300 DPI, một bản in 8x10 inch cần ít nhất 2400x3000 pixel. Dưới 200 DPI, hiện tượng vỡ điểm ảnh trở nên rõ ràng ở khoảng cách xem thông thường.
Màn hình có PPI cao hơn luôn tốt hơn?
Trên khoảng 300 PPI ở khoảng cách xem điển hình (điện thoại) hoặc 200 PPI (màn hình máy tính), mắt người không thể phân biệt từng pixel riêng lẻ. Vượt qua ngưỡng đó, PPI cao hơn mang lại lợi ích cảm nhận ngày càng giảm, dù vẫn có thể cải thiện hiển thị chữ ở cấp độ sub-pixel.
DPCM được dùng để làm gì?
DPCM (chấm trên xentimét) là đơn vị mét tương đương với DPI, dùng trong một số tiêu chuẩn in ấn châu Âu và ISO. 1 DPCM = 2.54 DPI; bản in 300 DPI tiêu chuẩn tương đương khoảng 118 DPCM.

Tài liệu tham khảo và nguồn