AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Công suất

Chuyển đổi công suất giữa watt, kilowatt, megawatt, mã lực, BTU mỗi giờ và calo mỗi giây.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Công suất [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-cong-suat/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-cong-suat, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Công suất}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-cong-suat/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All units convert to watts (W) first, then to the target unit:

W = input × factorfrom

output = W ÷ factorto

Key factors: W = 1 | kW = 1000 W | MW = 1,000,000 W | hp = 745.69987 W | BTU/h = 0.29307 W | cal/s = 4.184 W

Câu hỏi thường gặp

Một mã lực bằng bao nhiêu watt?
Một mã lực cơ học chính xác bằng 745.69987 watt. Mã lực hệ mét (PS) hơi khác, ở mức 735.499 watt.
Sự khác biệt thực tế giữa kW và kWh trên hóa đơn điện là gì?
kW là công suất (tốc độ sử dụng năng lượng), còn kWh là năng lượng (lượng đã dùng theo thời gian). Hóa đơn điện của bạn tính theo kWh: một máy sưởi 2 kW chạy trong 3 giờ dùng 6 kWh.
Tại sao động cơ điện đôi khi ghi công suất theo cả kW và mã lực?
Về mặt lịch sử, các ngành công nghiệp khác nhau áp dụng các quy ước khác nhau. Bối cảnh ô tô và công nghiệp ở Mỹ dùng mã lực, trong khi hệ SI dùng kilowatt. Các tiêu chuẩn hiện đại ngày càng ưu tiên kW, nhưng mã lực vẫn tồn tại trong tiếp thị.

Tài liệu tham khảo và nguồn