AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Áp suất

Chuyển đổi áp suất giữa pascal, kilopascal, megapascal, bar, psi, atmosphere và mmHg.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Áp suất [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/quy-doi-ap-suat/

BibTeX

@misc{abracalc-quy-doi-ap-suat, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Áp suất}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/quy-doi-ap-suat/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Công thức

All units convert to pascals (Pa) first, then to the target unit:

Pa = input × factorfrom

output = Pa ÷ factorto

Key factors: Pa = 1 | kPa = 1000 Pa | MPa = 1,000,000 Pa | bar = 100,000 Pa | psi = 6894.757 Pa | atm = 101,325 Pa | mmHg = 133.322 Pa

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt giữa áp suất tương đối (gauge) và áp suất tuyệt đối là gì?
Áp suất tuyệt đối được đo từ mức không tuyệt đối (chân không). Áp suất tương đối được đo so với áp suất khí quyển xung quanh. Đồng hồ đo áp suất lốp đọc áp suất tương đối, nên chỉ số 32 psi nghĩa là 32 psi trên mức khí quyển, tức khoảng 46.7 psi tuyệt đối.
1 bar bằng bao nhiêu psi?
1 bar = 14.5038 psi. Nhiều sách hướng dẫn xe châu Âu ghi áp suất lốp theo bar; 2.2 bar tương đương khoảng 32 psi.
Tại sao huyết áp được đo bằng mmHg?
Các thiết bị đo huyết áp thời kỳ đầu dùng áp kế thủy ngân, và quy ước báo cáo theo milimét thủy ngân (mmHg) vẫn tồn tại ngay cả sau khi cảm biến điện tử thay thế thủy ngân. Chỉ số bình thường 120/80 mmHg tương đương khoảng 16.0/10.7 kPa.

Tài liệu tham khảo và nguồn