AbraCalc

Hải lý/giờ sang MPH

Chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Hải lý/giờ sang MPH [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-hai-ly-gio-sang-mph/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-hai-ly-gio-sang-mph, author = {AbraCalc}, title = {Hải lý/giờ sang MPH}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-hai-ly-gio-sang-mph/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ ngay lập tức. Miễn phí, nhanh chóng, không cần đăng ký.

Công thức

Miles per Hour = Knots × 1.150779

mph = knots × 1.150779448023543

One knot is defined as one nautical mile per hour; one nautical mile = 1,852 m, while one statute mile = 1,609.344 m. The factor 1.150779 = 1852 ÷ 1609.344.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm/giờ?
Nhân số hải lý/giờ với 1.15078 để có dặm/giờ.

Tài liệu tham khảo và nguồn