AbraCalc

Công cụ Chuyển đổi Gauge Trang sức

Chuyển đổi số gauge trang sức sang đường kính tính bằng mm và tìm hiểu chúng phù hợp với loại xỏ khuyên nào.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Công cụ Chuyển đổi Gauge Trang sức [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-gauge-trang-suc/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-gauge-trang-suc, author = {AbraCalc}, title = {Công cụ Chuyển đổi Gauge Trang sức}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-gauge-trang-suc/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Tra cứu đường kính tính bằng milimét cho bất kỳ gauge trang sức nào và tìm hiểu nó được dùng cho loại xỏ khuyên nào.

Công thức

Jewelry gauge → diameter is a fixed lookup table (Body Jewelry Standard / BWG derivative):

20g = 0.81 mm, 18g = 1.02 mm, 16g = 1.29 mm, 14g = 1.63 mm, 12g = 2.05 mm, 10g = 2.59 mm, 8g = 3.26 mm

Each 2-gauge step increases diameter by approximately 26% (a geometric progression similar to AWG).

Câu hỏi thường gặp

Khuyên tai tiêu chuẩn có gauge bao nhiêu?
Hầu hết khuyên tai tiêu chuẩn là 20G (0.81 mm). Dái tai mới xỏ thường được xỏ ở 18G (1.02 mm).

Tài liệu tham khảo và nguồn