AbraCalc

Tính Calo Sang Mỡ Cơ Thể

Chuyển đổi lượng calo dư hoặc thiếu hụt sang kilôgam hoặc pound mỡ cơ thể.

Nhúng công cụ này vào trang của bạn
Trích dẫn công cụ này

APA

AbraCalc. (2026). Tính Calo Sang Mỡ Cơ Thể [Online calculator]. Retrieved from https://abracalc.com/vi/doi-calo-sang-mo/

BibTeX

@misc{abracalc-doi-calo-sang-mo, author = {AbraCalc}, title = {Tính Calo Sang Mỡ Cơ Thể}, year = {2026}, howpublished = {\url{https://abracalc.com/vi/doi-calo-sang-mo/}} }

Công cụ này có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Một kilôgam mỡ cơ thể chứa xấp xỉ 7,700 kcal. Dùng công cụ này để chuyển đổi bất kỳ lượng calo dư hay thiếu hụt nào sang lượng mỡ tăng hoặc giảm.

Công thức

Body fat (kg) = Calorie surplus or deficit ÷ 7700

Body fat (lbs) = Body fat (kg) × 2.2046

Câu hỏi thường gặp

1 lb mỡ có thực sự bằng 3,500 calo không?
Con số 3,500 kcal/lb là một ước tính. Giá trị chính xác hơn là ~7,700 kcal/kg, tương đương ~3,500 kcal/lb (vì 7700 ÷ 2.205 ≈ 3,493). Trong thực tế, lượng giảm thực sự chậm hơn vì cơ thể thích nghi về mặt trao đổi chất.
Tại sao mức giảm cân của tôi không khớp với tính toán này?
Thay đổi cân nặng thực tế còn bao gồm giữ nước, thay đổi glycogen và sự thích nghi trao đổi chất. Phép tính này chỉ đưa ra ước tính lý thuyết, không phải con số đảm bảo.

Tài liệu tham khảo và nguồn